Tương Làng Bần – Tương Bần truyền thống Hưng Yên
Tương Làng Bần

Tương Bần Truyền thống: Gạo nếp, đỗ tương, muối trắng và ủ bằng nắng, giữ trọn vị đồng quê Hưng Yên

Tương Làng Bần gìn giữ cách làm tương Bần cổ truyền – từ nếp cái hoa vàng, đỗ tương rang tay đến những chum sành phơi nắng hàng tháng trời – để mỗi giọt tương lên men theo đúng nhịp của thời gian, không rút ngắn công đoạn.

Câu chuyện

Món tương từng có mặt trên mâm cỗ tiến vua

Người xưa có câu "Cốm Vòng, gạo tám Mễ Trì, tương Bần, húng Láng" để gọi tên bốn thức quà tiêu biểu nhất của đồng bằng Bắc Bộ. Tương Bần trong câu ca ấy chính là thứ nước chấm được ủ tại vùng Bần Yên Nhân, Hưng Yên – nơi từng có thời được chọn làm sản vật tiến vua và đến nay vẫn giữ vị trí riêng trong lòng người sành ăn.

Cả một vùng đất với hàng trăm hộ gia đình cùng theo nghề, mỗi nhà một bí quyết nhỏ được giữ kín qua nhiều thế hệ – từ tỷ lệ nếp và đỗ, đến cách canh nắng, canh mốc sao cho vừa độ. Tương Làng Bần tiếp nối lối làm đó, kiên trì với quy trình thủ công thay vì rút ngắn thời gian ủ để tăng sản lượng.

Bí quyết

Vị ngon nằm ở những điều tưởng như giản dị

Tương Bần chỉ có ba nguyên liệu chính: nếp cái hoa vàng, đỗ tương và muối. Nhưng cách xử lý từng nguyên liệu, và những chi tiết nhỏ trong lúc ủ, mới là điều tạo nên khác biệt giữa một mẻ tương ngon và một mẻ tương thường.

Nếp cái hoa vàng

Đồ thành xôi dẻo, sau đó ủ cho lên mốc vàng tự nhiên – công đoạn quyết định hương thơm đặc trưng của tương.

Lá nhãn ủ mốc

Theo cách làm truyền thống, lá nhãn được dùng để phủ mốc và bịt miệng chum, giữ nhiệt đều trong suốt quá trình lên men.

Đỗ tương rang

Đỗ tương được rang vàng, xay và ngâm kỹ để dậy mùi thơm bùi, tạo nên phần "thịt" đậm đà của tương.

Chum sành ủ nắng

Tương được ngả trong chum sành và phơi ngoài nắng nhiều tuần, để nắng và thời gian làm công việc mà không loại máy móc nào thay thế được.

Cách nhận biết

Một mẻ tương ngon, nhìn là biết

Người sành tương thường không cần nếm mới đoán được chất lượng – chỉ cần nhìn màu, ngửi hương và nghiêng chai xem độ sánh là đủ.

Màu sắc

Nâu cánh gián, ánh lên như mật ong già pha chút đỏ sậm; soi dưới ánh sáng vẫn trong, không đục.

Hương thơm

Mùi lên men ấm và sâu của nếp, đỗ tương hòa cùng muối – không gắt, không chua.

Độ sánh

Sánh mịn tự nhiên, chảy thành dòng liên tục khi nghiêng chai, không quánh cứng hay lỏng như nước.

Hương vị

Mặn vừa, ngọt hậu, béo bùi từ đỗ tương, không đắng và không khé cổ khi nếm thử.

Quy trình

Ba công đoạn, một mùa nắng

Tương Bần truyền thống chỉ được làm vào mùa nắng nhiều – khoảng tháng Ba đến tháng Tám âm lịch, khi đỗ tương vừa vào vụ. Từ lúc bắt đầu đến khi ra được mẻ tương ngấu đủ, sóng sánh vàng óng, thường mất khoảng ba tháng.

01

Làm mốc

Gạo nếp được đồ thành xôi, dàn mỏng và ủ trong 2–3 ngày cho lên mốc vàng đều – đây là bước nền quyết định mùi thơm của cả mẻ tương.

02

Ngả đỗ

Đỗ tương rang chín, xay nhỏ rồi ngâm nước trong chum sành khoảng một tuần đến mười ngày cho lên màu vàng đỏ đặc trưng.

03

Phơi tương

Trộn mốc với nước đỗ, đem phơi nắng và đảo đều mỗi ngày trong nhiều tuần, đến khi tương ngấu, sánh mịn và dậy mùi thơm tự nhiên.

Cách dùng

Một lọ tương, nhiều bữa cơm

Chấm

Rau muống luộc, thịt luộc, đậu phụ rán – cách dùng quen thuộc nhất trong bữa cơm Bắc Bộ.

Nêm

Thêm vào các món kho như cá kho, thịt kho để dậy vị đậm đà, thay thế một phần nước mắm hoặc muối.

Pha nước chấm

Kết hợp cùng tỏi, ớt, chanh để làm nước chấm cho bún đậu, nem rán theo đúng kiểu miền Bắc.

Bảo quản

Đậy kín và để nơi thoáng mát, tương có thể giữ được hương vị trong thời gian dài mà không cần tủ lạnh.

Dinh dưỡng

Lên men từ đỗ tương, lành cho bữa ăn hằng ngày

Vì được lên men tự nhiên từ đỗ tương, tương Bần giữ lại phần đạm thực vật cùng một số vitamin và khoáng chất từ nguyên liệu gốc – một lựa chọn nước chấm phù hợp với người ăn chay hoặc muốn giảm bớt thịt đỏ trong khẩu phần. Quá trình lên men cũng sinh ra men vi sinh có lợi cho tiêu hóa, tương tự nhiều loại thực phẩm lên men truyền thống khác.

Tương vẫn có vị mặn tự nhiên như mọi loại nước chấm lên men, nên người đang cần hạn chế muối chỉ nên dùng với lượng vừa phải như một phần của bữa ăn cân bằng.

Hỏi đáp

Những điều thường được hỏi về tương Bần

Tương Bần là gì?

Tương Bần là loại nước chấm lên men truyền thống của làng Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên, làm từ nếp cái hoa vàng, đỗ tương và muối. Tương từng được dùng làm sản vật tiến vua và là một trong bốn đặc sản nổi tiếng của đồng bằng Bắc Bộ được nhắc trong câu ca dao "Cốm Vòng, gạo tám Mễ Trì, tương Bần, húng Láng".

Tương Bần được làm từ nguyên liệu gì?

Ba nguyên liệu chính là nếp cái hoa vàng, đỗ tương và muối. Quy trình truyền thống còn dùng lá nhãn để ủ mốc và chum sành để ngả tương, phơi nắng nhiều tuần cho đến khi ngấu.

Quy trình làm tương Bần gồm những bước nào?

Quy trình gồm ba công đoạn chính: làm mốc, ngả đỗ và phơi tương – kéo dài khoảng ba tháng từ lúc bắt đầu đến khi ra được mẻ tương ngấu đủ.

Làm sao để nhận biết tương Bần ngon, chuẩn vị?

Tương ngon có màu nâu cánh gián óng ánh, không đục; hương thơm ấm và sâu; độ sánh mịn tự nhiên, chảy thành dòng liên tục khi nghiêng chai; vị mặn vừa, ngọt hậu, béo bùi, không đắng hay khé cổ.

Tương Bần dùng để ăn với gì?

Thường dùng để chấm rau muống luộc, thịt luộc, đậu phụ rán; nêm vào các món kho; hoặc pha cùng tỏi, ớt, chanh làm nước chấm cho bún đậu, nem rán.

Tương Bần bảo quản được bao lâu?

Nếu đậy kín và để nơi khô ráo, thoáng mát, tương có thể giữ được hương vị trong thời gian dài mà không cần bảo quản lạnh.